THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ 1 (NĂM HỌC 2009 – 2010)
Bắt đầu thực hiện từ ngày 17/08/2009
K57 (59 sinh viên, 2 lớp, học chiều)
Tổng thời gian: 16 tuần (15 tuần thực học tại trường, 1 tuần rèn luyện nghiệp vụ VNH)
|
TT |
Môn học (26 đvht) |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Địa điểm |
Giảng viên |
|
1 |
Ngoại ngữ chuyên ngành (5) |
|
6-10 |
|
|
|
308D3 |
ThS Dương Hồng Vân |
|
2 |
Lịch sử VHVN 2 (3) |
8-10 |
|
|
|
|
308D3 |
PGS.TS Lê Quang Hưng
ThS Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
|
3 |
Hán Nôm 1 (4) |
6-7 |
|
9-10 |
|
|
308D3 |
ThS Hà Đăng Việt |
|
4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) |
|
|
6-8 |
|
|
113 - C |
Môn chung |
|
5 |
Ngữ pháp và PCH Tiếng Việt (5) |
|
|
|
|
6-10 |
308D3 |
ThS Phạm Thị Hà |
|
6 |
Lịch sử quân sự Việt Nam (3) |
|
|
|
6-10 |
|
308D3 |
PGS.TS Lê Đình Sỹ |
|
7 |
Tổng quan Du lịch Việt Nam (3) |
|
|
|
nấc 2 |
|
308D3 |
ThS Cao Hoàng Hà |
|
8 |
Rèn luyện nghiệp vụ VNH |
|
|
|
|
|
|
01 tuần tháng 11/2009 |
K58 (70 sinh viên, 2 lớp, học sáng)
Tổng thời gian: 16 tuần (15 tuần thực học tại trường, 1 tuần rèn luyện nghiệp vụ VNH)
|
TT |
Môn học (25 đvht) |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Địa điểm |
Giảng viên |
|
1 |
Tiếng Việt thực hành và HĐGT (4) |
|
|
1-2 |
|
|
308D3 |
ThS Nguyễn Thị Minh Huệ |
|
2 |
Địa lí Việt Nam 1 (3) |
1-5 |
|
|
|
|
308D3 |
ThS Bùi Thu Vân |
|
3 |
Văn hóa phương Đông (4) |
|
1-3 |
|
1-3 |
|
308D3 |
PGS.TS Trần Lê Bảo |
|
4 |
Tôn giáo, tín ngưỡng VN (3) |
|
4-5 |
|
4-5 |
|
308D3 |
ThS Mai Thị Hạnh |
|
5 |
Lịch sử Việt Nam 2 (4) |
|
|
3-5 |
|
|
308D3 |
ThS Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
|
6 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) |
|
|
|
|
4-5 |
113-C |
Môn chung |
|
7 |
Ngoại ngữ 3 (4) |
|
|
|
|
6-9 |
402D3 |
Môn chung |
|
8 |
Giáo dục thể chất |
|
8-10 |
|
|
|
SVĐ |
Môn chung |
|
9 |
Rèn luyện nghiệp vụ VNH |
|
|
|
|
|
|
01 tuần tháng 11/2009 |
K56 (36 sinh viên, 1 lớp, học sáng)
Tổng thời gian: 16 tuần (15 tuần thực học, 1 tuần rèn luyện nghiệp vụ VNH)
Nấc 1 (8 tuần)
|
TT |
Môn học (25/29 đvht) |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Địa điểm |
Giảng viên |
|
1 |
Chuyên đề Văn học VN (2) |
1-5 |
|
|
|
|
402D3 |
ThS Nguyễn Thị Tuyết Nhung
PGS.TS Lê Quang Hưng |
|
2 |
Nghiệp vụ báo chí 2 (4) |
|
1-5 |
|
|
|
402D3 |
ThS Nguyễn Ngọc Oanh |
|
3 |
Lịch sử - Văn hóa - Con người Hà Nội (3) |
|
|
1-5 |
|
|
402D3 |
PGS.TS Nguyễn Thị Bích Hà |
|
4 |
Lịch sử ngoại giao VN (3) |
|
|
|
1-5 |
|
402D3 |
PGS.TS Vũ Quang Vinh |
|
5 |
Nghiệp vụ Du lịch 2 (4) |
|
|
|
|
1-5 |
402D3 |
TS Nguyễn Thị Lan Hương |
Nấc 2 (8 tuần)
|
TT |
Môn học (25/29 đvht) |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Địa điểm |
Giảng viên |
|
1 |
Tôn giáo, tín ngưỡng VN (3) |
1-5 |
|
|
|
|
402D3 |
ThS Mai Thị Hạnh |
|
2 |
Phương pháp luận NCKH (2) |
|
1-5 |
|
|
|
402D3 |
TS Hoàng Thế Anh |
|
3 |
Gia đình - Dòng họ - Làng xã Việt Nam (3) |
|
|
1-5 |
|
|
402D3 |
TS Nguyễn Văn Thắng |
|
4 |
Rèn luyện kỹ năng Văn hóa (2) |
|
|
|
1-5 |
|
402D3 |
TS Bùi Quang Thanh |
|
5 |
Nghệ thuật VN (3) |
|
|
|
|
1-5 |
402D3 |
TS Nguyễn Thế Hùng |
|
6 |
Rèn luyện nghiệp vụ VNH |
|
|
|
|
|
|
01 tuần tháng 11/2009 |
|
TRƯỞNG KHOA
PGS.TS Lê Quang Hưng |
NGƯỜI XẾP LỊCH HỌC
ThS Trần Văn Kiên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phân bổ thời gian học
|
Buổi sáng |
Buổi chiều |
|
Tiết học |
Thời gian |
Tiết học |
Thời gian |
|
1 |
7h00 – 7h50 |
6 |
13h00 – 13h50 |
|
2 |
8h00 – 8h50 |
7 |
14h00 – 14h50 |
|
3 |
9h00 – 9h50 |
8 |
15h00 – 15h50 |
|
4 |
10h00 – 10h50 |
9 |
16h00 – 16h50 |
|
5 |
11h00 – 11h50 |
10 |
17h00 – 17h50 |
|